← ← Từ vựng A–Z

baggage

US /ˈbæɡɪdʒ/UK /ˈbæɡɪdʒ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

Hành lý, va li túi xách mang theo của hành khách

Danh từ không đếm được (uncountable noun), dùng baggage claim (khu lấy hành lý sân bay).

Ví dụ

Passengers can proceed to Carousel 4 in the baggage claim area to collect their luggage.

Hành khách có thể di chuyển đến băng chuyền số 4 tại khu vực nhận hành lý để lấy đồ đạc của mình.

Từ đồng nghĩa

  • luggagehành lý
  • suitcasesva li đồ đạc

Collocations

  • Dễ check your baggage
    ký gửi hành lý tại quầy thủ tục
  • Trung baggage claim carousel at airport
    băng chuyền nhận lại hành lý tại sân bay
  • Khó emotional baggage hinders judgement
    những gánh nặng tâm lý cản trở sự phán đoán khách quan
  • Cực khó excess baggage surcharges levied
    các khoản phụ phí hành lý quá cước áp đặt lên chuyến bay

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈbæɡ/, âm đuôi là /ɪdʒ/ rung cổ họng rõ ràng.

Dễ nhầm lẫn

luggage /ˈlʌɡɪdʒ/

Baggage và luggage đồng nghĩa hoàn toàn; luggage phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, baggage phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.

Carry-on baggage = hành lý xách tay lên máy bay; checked baggage = hành lý ký gửi dưới khoang hàng.

Báo lỗi