bag
US /bæɡ/
Nghĩa
túi, cặp
Ví dụ
Please keep your bag with you at all times in the airport.
Vui lòng luôn mang túi bên mình khi ở sân bay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bag gốc
bagger
bagging
Động từVerb
bag gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sackbao tải lớn đựng hàng
- pouchtúi nhỏ tiện dụng
Collocations
- Dễ plastic bagtúi đựng đồ bằng nhựa
- Trung carry-on bag dimensionskích thước quy định của hành lý xách tay
- Khó mixed bag of quarterly earningsbức tranh lợi nhuận theo quý với những kết quả vui buồn lẫn lộn
- Cực khó in the bag before final signaturenắm chắc chiến thắng trong tầm tay trước khi ký hợp đồng