← ← Từ vựng A–Z

bad

US /bæd/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

xấu, tệ

Ví dụ

Bad weather forced the airline to cancel several flights this morning.

Thời tiết xấu buộc hãng hàng không phải hủy một số chuyến bay sáng nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bad gốc badness
Động từVerb
—
Tính từAdj
bad gốc
Trạng từAdv
bad gốc badly

Từ đồng nghĩa

  • poorkém cỏi, thiếu chất lượng
  • substandarddưới chuẩn quy định
  • unfavorablebất lợi, không tốt đẹp

Collocations

  • Dễ bad news
    tin tức không vui
  • Trung bad management practices
    những cung cách quản lý yếu kém thiếu hiệu quả
  • Khó write off bad debt provisions
    trích lập dự phòng để xóa sổ các khoản nợ khó đòi
  • Cực khó act in bad faith during discovery
    hành động gian dối thiếu thiện chí trong thu thập chứng cứ
Báo lỗi