← ← Từ vựng A–Z

bacteria

US /bækˈtɪriə/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

vi khuẩn

Ví dụ

Washing your hands often helps stop the spread of harmful bacteria.

Rửa tay thường xuyên giúp ngăn sự lây lan của vi khuẩn có hại.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bacteria gốc bacterium
Động từVerb
—
Tính từAdj
bacterial
Trạng từAdv
bacterially

Từ đồng nghĩa

  • microorganismsvi sinh vật siêu nhỏ
  • germsmầm mống vi trùng gây bệnh
  • microbesvi trùng hiển vi

Collocations

  • Dễ kill harmful bacteria
    tiêu diệt các loại vi khuẩn gây hại
  • Trung bacteria culture test results
    kết quả xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn y tế
  • Khó airborne bacteria filtration standards
    tiêu chuẩn lọc các hạt vi khuẩn lơ lửng trong không khí
  • Cực khó antibiotic-resistant bacteria outbreak
    sự bùng phát chủng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh nguy hiểm
Báo lỗi