backpack
US /ˈbækˌpæk/
Nghĩa
ba lô
Ví dụ
He packed his laptop and a bottle of water in his backpack.
Anh ấy cho máy tính xách tay và một chai nước vào ba lô.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
backpack gốc
backpacker
Động từVerb
backpack gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- knapsackbalo đeo vai dã ngoại
- rucksackba lô đi bộ đường dài
Collocations
- Dễ carry a backpackđeo ba lô trên vai
- Trung pack a laptop in the backpackxếp máy tính xách tay cẩn thận vào trong ba lô
- Khó waterproof backpack specificationsthông số kỹ thuật của ba lô chống nước chịu lực
- Cực khó minimalist backpack traveler lifestylelối sống du lịch bụi mang ba lô theo phong cách tối giản