← ← Từ vựng A–Z

background

US /ˈbækɡraʊnd/UK /ˈbækɡraʊnd/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người

Rất quan trọng trong Part 3 (phỏng vấn xin việc) và Part 2 (miêu tả hậu cảnh bức tranh).

Ví dụ

She has a solid background in digital marketing and customer analytics.

Cô ấy có nền tảng vững chắc về tiếp thị kỹ thuật số và phân tích dữ liệu khách hàng.

In the background of the picture, several tall office buildings are visible.

Ở phía hậu cảnh của bức ảnh, có thể nhìn thấy một vài tòa nhà văn phòng cao tầng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
background gốc backgrounder
Động từVerb
background gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • experiencekinh nghiệm
  • qualificationsnăng lực chuyên môn

Collocations

  • Dễ music in the background
    tiếng nhạc nền nhẹ nhàng
  • Trung educational and professional background
    nền tảng học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp
  • Khó conduct thorough background checks
    tiến hành xác minh lý lịch nhân thân một cách kỹ lưỡng
  • Cực khó fade into the background in negotiations
    lặng lẽ lui vào hậu trường nhường sân khấu trong đàm phán

Mẹo phát âm

Từ ghép gồm 'back' và 'ground', trọng âm chính nhấn ở /ˈbæk/, nhị trùng âm /aʊ/ rõ ràng.

Dễ nhầm lẫn

foreground /ˈfɔːrɡraʊnd/

Foreground là tiền cảnh (phía trước bức ảnh), background là hậu cảnh (phía sau) hoặc nền tảng học vấn.

Trong tranh TOEIC Part 2: background = hậu cảnh; trong hồ sơ xin việc: background = trình độ và kinh nghiệm trước đây.

Báo lỗi