awareness
US /əˈwernəs/UK /əˈweənəs/
noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng Marketing & quảng cáo
Nghĩa
Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội
Collocation kinh điển: raise awareness (nâng cao nhận thức), brand awareness (độ nhận diện thương hiệu).
Ví dụ
The social media campaign significantly boosted brand awareness among young urban professionals.
Chiến dịch truyền thông xã hội đã nâng cao đáng kể độ nhận diện thương hiệu trong giới chuyên gia trẻ ở đô thị.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- consciousnesssự tỉnh thức, ý thức
- recognitionsự nhận biết, công nhận
Collocations
- Dễ raise public awarenessnâng cao nhận thức của cộng đồng xã hội
- Trung brand awareness marketing campaignchiến dịch tiếp thị nâng cao độ nhận diện thương hiệu
- Khó situational awareness in crisiskhả năng nhận thức tình huống nhạy bén trong xử lý khủng hoảng
- Cực khó foster acute risk awareness at all levelsrèn luyện nhận thức rủi ro sâu sắc ở mọi cấp bậc tổ chức
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈwer/, âm đầu lướt nhẹ /ə/, kết thúc bằng /nəs/.
Dễ nhầm lẫn
aware /əˈwer/
Aware là tính từ có nhận thức; awareness là danh từ mức độ nhận thức.
Brand awareness = độ nhận diện thương hiệu trong công chúng; safety awareness = ý thức an toàn lao động.