← ← Từ vựng A–Z

award

US /əˈwɔrd/

noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

giải thưởng; trao thưởng

Ví dụ

She received an award for her excellent customer service this year.

Cô ấy nhận được một giải thưởng cho dịch vụ khách hàng xuất sắc trong năm nay.

Từ đồng nghĩa

  • prizephần thưởng danh giá
  • honorvinh danh, trao huân chương
  • granttrao tặng, trao khoản tiền

Collocations

  • Dễ win an award
    đoạt một giải thưởng danh giá
  • Trung award the construction contract
    trao hợp đồng thi công xây dựng cho nhà thầu
  • Khó arbitral award upheld in court
    phán quyết của trọng tài thương mại được tòa án giữ nguyên hiệu lực
  • Cực khó award punitive damages for gross malice
    tuyên phạt bồi thường trừng phạt vì ác ý nghiêm trọng
Báo lỗi