avoid
US /əˈvɔɪd/
Nghĩa
tránh
Ví dụ
We left early to avoid the heavy traffic on the main highway.
Chúng tôi rời đi sớm để tránh tắc đường nặng trên đường cao tốc chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
avoidance
Động từVerb
avoid gốc
Tính từAdj
avoidable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- evadetrốn tránh, lảng tránh
- steer clear oftránh xa khỏi rắc rối
- dodgené tránh nhanh nhẹn
Collocations
- Dễ avoid mistakestránh phạm phải sai lầm
- Trung avoid unnecessary travel expensestránh các khoản chi phí đi lại không cần thiết
- Khó avoid regulatory penaltiestránh các án phạt của cơ quan quản lý nhờ tuân thủ tốt
- Cực khó avoid conflicts of interest scrupulouslytránh xung đột lợi ích một cách hết sức cẩn trọng và nghiêm túc