average
US /ˈævɚɪdʒ/
noun, adjective Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
trung bình
Ví dụ
The average cost of a business trip is about five hundred dollars.
Chi phí trung bình của một chuyến công tác khoảng năm trăm đô la.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
average gốc
averageness
Động từVerb
average gốc
Tính từAdj
average gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- moderatevừa phải, mức trung bình
- typicaltiêu biểu, thông thường
- standardđạt chuẩn thông thường
Collocations
- Dễ above averagecao hơn mức trung bình
- Trung average annual turnover ratetỷ lệ luân chuyển nhân sự trung bình hàng năm
- Khó moving average convergence divergencechỉ báo phân kỳ hội tụ đường trung bình động trong phân tích kỹ thuật
- Cực khó law of averages will catch upquy luật số lớn về mức trung bình sớm muộn cũng sẽ ứng nghiệm