← ← Từ vựng A–Z

available

US /əˈveɪləbəl/

adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

có sẵn; rảnh, có mặt

Ví dụ

Is the conference room available for a meeting tomorrow morning?

Phòng họp có trống để họp vào sáng mai không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
availability availableness
Động từVerb
avail
Tính từAdj
available gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • obtainablecó thể kiếm được, mua được
  • accessibledễ tiếp cận, luôn có sẵn
  • freerảnh rỗi, không bận việc

Collocations

  • Dễ available now
    hiện đang có sẵn để sử dụng
  • Trung available for an interview next week
    sẵn sàng tham gia phỏng vấn vào tuần tới
  • Khó publicly available corporate filings
    các hồ sơ báo cáo doanh nghiệp được công bố rộng rãi cho công chúng
  • Cực khó exhaust every available legal remedy
    vận dụng triệt để mọi biện pháp cứu vãn pháp lý sẵn có
Báo lỗi