availability
US /əˌveɪləˈbɪləti/
Nghĩa
sự sẵn có, thời gian rảnh
Ví dụ
Please check the availability of rooms before booking the event.
Vui lòng kiểm tra tình trạng phòng còn trống trước khi đặt sự kiện.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- accessibilitytính dễ tiếp cận sử dụng
- readinesssự sẵn sàng phục vụ
Collocations
- Dễ check room availabilitykiểm tra xem còn phòng trống hay không
- Trung limited availability of conference slotssố lượng suất tham dự hội nghị còn lại rất hạn chế
- Khó system high availability requirementscác yêu cầu về tính sẵn sàng cao liên tục của hệ thống mạng
- Cực khó credit availability dried up in crisiskhả năng tiếp cận hạn mức tín dụng bị tắc nghẽn trong khủng hoảng