autumn
US /ˈɔtəm/
Nghĩa
mùa thu
Ví dụ
The company holds its annual trade fair every autumn in the capital.
Công ty tổ chức hội chợ thương mại thường niên vào mỗi mùa thu tại thủ đô.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
autumn gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
autumnal
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- fallmùa thu lá rụng
Collocations
- Dễ autumn leavesnhững chiếc lá vàng rơi vào mùa thu
- Trung autumn promotional campaignchiến dịch khuyến mãi tiếp thị vào mùa thu
- Khó autumn economic forecast releasedbản dự báo kinh tế mùa thu đã được phát hành
- Cực khó in the autumn of his careerở những năm tháng xế bóng trong sự nghiệp lẫy lừng của ông