← ← Từ vựng A–Z

automatically

US /ˌɔtəˈmætɪkli/

adverb Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

một cách tự động

Ví dụ

The system automatically saves your document every five minutes while you work.

Hệ thống tự động lưu tài liệu của bạn mỗi năm phút khi bạn làm việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
automatically gốc

Từ đồng nghĩa

  • mechanicallymột cách máy móc tự động
  • spontaneouslymột cách tự phát tự nhiên

Collocations

  • Dễ save files automatically
    tự động lưu các tập tin
  • Trung renew subscriptions automatically
    tự động gia hạn gói dịch vụ đăng ký định kỳ
  • Khó automatically triggered circuit breakers
    các cơ chế ngắt mạch tự động được kích hoạt trên sàn giao dịch
  • Cực khó automatically voided under common law
    tự động mất hiệu lực vô giá trị theo án lệ thông luật
Báo lỗi