← ← Từ vựng A–Z

automatic

US /ˌɔtəˈmætɪk/

adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

tự động

Ví dụ

The doors open with an automatic sensor at the front entrance.

Các cửa mở bằng cảm biến tự động ở lối vào phía trước.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
automatic gốc automaton
Động từVerb
automatize
Tính từAdj
automatic gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • mechanizedđược cơ giới tự động
  • automatedtự động hóa hoàn toàn
  • instinctivemang tính phản xạ tự nhiên

Collocations

  • Dễ automatic door
    cửa đóng mở tự động
  • Trung automatic payroll deduction
    trừ lương tự động hàng tháng
  • Khó automatic stabilizer in fiscal policy
    công cụ tự động ổn định trong chính sách tài khóa
  • Cực khó automatic revocation of licensure
    tự động tước bỏ giấy phép hành nghề ngay khi bị kết án
Báo lỗi