← ← Từ vựng A–Z

auto

US /ˈɔtoʊ/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

ô tô; thuộc về ô tô

Ví dụ

The auto parts store opens at eight every morning.

Cửa hàng phụ tùng ô tô mở cửa lúc tám giờ mỗi sáng.

Từ đồng nghĩa

  • carxe ô tô bốn bánh
  • automobilexe hơi, ô tô
  • vehiclephương tiện xe cộ

Collocations

  • Dễ auto repair shop
    tiệm sửa chữa xe ô tô
  • Trung auto insurance policy coverage
    phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm xe ô tô
  • Khó auto manufacturing supply chains
    chuỗi cung ứng sản xuất của ngành công nghiệp ô tô
  • Cực khó autonomous auto pilot liability issues
    vấn đề trách nhiệm pháp lý đối với hệ thống lái tự động trên ô tô
Báo lỗi