authorize
US /ˈɔːθəraɪz/UK /ˈɔːθəraɪz/
Nghĩa
Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì
Hành động cho phép bằng văn bản hoặc mật khẩu hệ thống.
Ví dụ
Only the chief financial officer is authorized to approve capital expenditures exceeding $10,000.
Chỉ giám đốc tài chính mới có thẩm quyền phê duyệt các khoản chi đầu tư vượt quá 10.000 đô la.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- approvephê chuẩn
- sanctioncho phép chính thức
- empowertrao quyền
Collocations
- Dễ authorize paymentphê duyệt việc thanh toán tiền
- Trung authorize the release of fundscho phép giải ngân các nguồn kinh phí
- Khó legally authorize representatives to signủy quyền hợp pháp cho đại diện ký kết văn kiện
- Cực khó strictly authorize within statutory limitschỉ phê duyệt các giao dịch nằm trong giới hạn luật định
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈɔːθ/, âm /θ/ cắn nhẹ đầu lưỡi thổi hơi, âm đuôi /raɪz/ kết thúc bằng âm rung /z/.
Dễ nhầm lẫn
authority /əˈθɔːrəti/
Authority là danh từ thẩm quyền hoặc nhà chức trách; authorize là động từ cấp quyền, phê duyệt.
Authorized personnel only = chỉ dành riêng cho nhân viên có thẩm quyền; authorize expenditure = phê duyệt khoản chi tiêu.