← ← Từ vựng A–Z

authentic

US /əˈθɛntɪk/

adjective Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

chính gốc, xác thực

Ví dụ

The restaurant is known for its authentic Italian food and friendly service.

Nhà hàng nổi tiếng với món Ý chính gốc và dịch vụ thân thiện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
authenticity
Động từVerb
—
Tính từAdj
authentic gốc
Trạng từAdv
authentically

Từ đồng nghĩa

  • genuineđích thực, hàng thật
  • legitimatehợp pháp, xác thực
  • originalnguyên bản, chính gốc

Collocations

  • Dễ authentic food
    món ăn hương vị truyền thống chính gốc
  • Trung authentic customer reviews
    những đánh giá nhận xét chân thực từ khách hàng
  • Khó verify authentic signatures on deeds
    xác thực chữ ký thật trên các văn bản khế ước
  • Cực khó exhibit authentic leadership under stress
    thể hiện phong cách lãnh đạo đích thực ngay trong nghịch cảnh
Báo lỗi