← ← Từ vựng A–Z

auditor

US /ˈɔdɪtɚ/

noun Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

kiểm toán viên

Ví dụ

An outside auditor will review our financial records next month.

Một kiểm toán viên bên ngoài sẽ xem xét hồ sơ tài chính của chúng tôi vào tháng tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
auditor gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • examinerngười kiểm tra sổ sách
  • inspectorthanh tra viên tài chính
  • accountantchuyên viên kế toán kiểm toán

Collocations

  • Dễ external auditor
    kiểm toán viên độc lập bên ngoài
  • Trung auditor verified the balance sheet
    kiểm toán viên đã xác thực bảng cân đối kế toán
  • Khó lead auditor flagged breaches
    trưởng đoàn kiểm toán đã cảnh báo các vi phạm về tuân thủ
  • Cực khó independent auditor issued opinion
    kiểm toán viên độc lập đã đưa ra ý kiến chấp nhận từng phần
Báo lỗi