← ← Từ vựng A–Z

audit

US /ˈɔːdɪt/UK /ˈɔːdɪt/

noun, verb Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách Kinh doanh chung

Nghĩa

Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán

Thẩm tra độ chính xác và tính minh bạch của các báo cáo tài chính.

Ví dụ

An independent auditing firm was hired to verify the accuracy of the financial statements.

Một công ty kiểm toán độc lập đã được thuê để xác thực độ chính xác của các báo cáo tài chính.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
audit gốc auditor
Động từVerb
audit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inspectthanh tra
  • examinekiểm tra kỹ lưỡng
  • reviewrà soát lại

Collocations

  • Dễ audit report
    bản báo cáo kiểm toán
  • Trung conduct an internal audit
    tiến hành cuộc kiểm toán nội bộ doanh nghiệp
  • Khó external statutory audit findings
    các kết luận rút ra từ cuộc kiểm toán luật định độc lập
  • Cực khó uncover fraud during forensic audit
    phát hiện những điểm bất thường trong kiểm toán điều tra pháp y

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈɔː/, nguyên âm /ɔː/ tròn môi mở vừa phải, âm đuôi /dɪt/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

audio /ˈɔːdioʊ/

Audio là âm thanh; audit là kiểm toán tài chính sổ sách.

Financial audit là kiểm toán tài chính; quality audit là kiểm tra quy trình chất lượng ISO.

Báo lỗi