auction
US /ˈɑkʃən/
Nghĩa
cuộc đấu giá
Ví dụ
The old painting was sold at an auction for a very high price.
Bức tranh cũ được bán tại một cuộc đấu giá với giá rất cao.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
auction gốc
auctioneer
Động từVerb
auction gốc
auctioneer
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- public salebuổi bán đấu giá công khai
- bidding contestcuộc cạnh tranh đấu giá
Collocations
- Dễ art auctionphiên đấu giá nghệ thuật
- Trung win the government auctionthắng thầu phiên đấu giá của chính phủ
- Khó spectrum auction bidding processquy trình bỏ thầu trong phiên đấu giá băng tần viễn thông
- Cực khó assets liquidated at distressed auctiontài sản bị thanh lý trong phiên bán đấu giá giải thể bắt buộc