attribute
US /ˈætrəˌbjut/
verb, noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
cho là do; thuộc tính
Ví dụ
Managers attribute the rise in sales to the new advertising campaign.
Các nhà quản lý cho rằng doanh số tăng là nhờ chiến dịch quảng cáo mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
attribute gốc
attribution
Động từVerb
attribute gốc
Tính từAdj
attributable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ascribegán cho là do ai/gì
- characteristicđặc tính, thuộc tính riêng
- traitnét đặc trưng tính cách
Collocations
- Dễ attribute success to hard workcho rằng thành công là nhờ làm việc chăm chỉ
- Trung desirable attribute in candidatesphẩm chất mong muốn ở các ứng viên
- Khó attribute fluctuations to macro factorsquy những biến động cho các nhân tố kinh tế vĩ mô
- Cực khó quintessential attribute of leadershipphẩm chất tinh túy cốt lõi của năng lực lãnh đạo