← ← Từ vựng A–Z

attractive

US /əˈtræktɪv/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

hấp dẫn, thu hút

Ví dụ

The company offers an attractive salary and flexible working hours.

Công ty đưa ra mức lương hấp dẫn và giờ làm việc linh hoạt.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
attraction attractor attractiveness
Động từVerb
Tính từAdj
attractive gốc
Trạng từAdv
attractively

Từ đồng nghĩa

  • appealinglôi cuốn, hấp dẫn người xem
  • alluringhấp dẫn, quyến rũ lòng người
  • engagingthu hút sự chú ý

Collocations

  • Dễ attractive smile
    nụ cười cuốn hút
  • Trung attractive salary package offered
    chế độ đãi ngộ tiền lương hấp dẫn được đưa ra
  • Khó attractive investment proposition
    đề xuất đầu tư hấp dẫn về mặt thương mại
  • Cực khó irresistibly attractive risk-reward
    cơ cấu rủi ro và lợi nhuận hấp dẫn không thể cưỡng lại
Báo lỗi