← ← Từ vựng A–Z

attorney

US /əˈtɜːrni/UK /əˈtɜːni/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật

Từ thông dụng tại Mỹ tương đương lawyer (lawyer là người có bằng luật; attorney là người đại diện trước tòa).

Ví dụ

We consulted a specialized corporate attorney before signing the international licensing agreement.

Chúng tôi đã tham vấn một luật sư doanh nghiệp chuyên ngành trước khi ký thỏa thuận cấp phép quốc tế.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
attorney gốc attorneyship
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lawyerluật sư
  • counselcố vấn pháp luật
  • barristerluật sư tranh tụng (Anh)

Collocations

  • Dễ call an attorney
    gọi điện thoại cho luật sư
  • Trung power of attorney granted
    trao giấy ủy quyền hợp pháp
  • Khó attorney client privilege protected
    đặc quyền bảo mật giữa luật sư và thân chủ được bảo vệ
  • Cực khó seasoned trial attorney cross-examined
    luật sư tranh tụng dày dạn kinh nghiệm đã thẩm vấn chéo

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈtɜːr/, uốn lưỡi âm /r/ rõ nét trong tiếng Mỹ, kết thúc bằng /ni/.

Dễ nhầm lẫn

lawyer /ˈlɔːjər/

Lawyer là danh từ chung chỉ giới luật gia; attorney là luật sư đại diện thân chủ trong vụ việc cụ thể.

Corporate attorney = luật sư doanh nghiệp; power of attorney = giấy ủy quyền pháp lý.

Báo lỗi