attitude
US /ˈætəˌtud/
noun Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
thái độ
Ví dụ
Her positive attitude makes her a pleasure to work with every day.
Thái độ tích cực của cô ấy khiến mỗi ngày làm việc cùng cô ấy đều dễ chịu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
attitude gốc
Động từVerb
attitudinise
attitudinize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- mindsettư duy, định kiến suy nghĩ
- outlookcách nhìn, quan điểm sống
- dispositiontính khí, tâm tính
Collocations
- Dễ positive attitudethái độ sống tích cực
- Trung professional attitude toward clientsthái độ chuyên nghiệp chuẩn mực đối với khách hàng
- Khó laissez-faire attitude toward riskthái độ buông lỏng thả nổi đối với quản trị rủi ro
- Cực khó strike a recalcitrant attitudebộc lộ thái độ bất hợp tác ngoan cố