attention
US /əˈtɛnʃən/
Nghĩa
sự chú ý
Ví dụ
Please pay attention to the new safety rules posted in the lobby.
Vui lòng chú ý các quy tắc an toàn mới được dán ở sảnh.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- focussự tập trung chú ý
- concentrationsự chú ý cao độ
- heedsự lưu tâm, để ý
Collocations
- Dễ pay attentionchú ý lắng nghe
- Trung draw attention to metricshướng sự chú ý vào các chỉ số tiếp thị
- Khó bring matters to management attentiontrình báo các vấn đề khẩn cấp lên ban quản lý
- Cực khó command undivided attention in talksthu hút trọn vẹn sự chú ý không phân tâm trong đàm phán