attendee
US /əˈtɛnˈdi/
Nghĩa
người tham dự
Ví dụ
Each attendee will receive a name tag and a program.
Mỗi người tham dự sẽ nhận được một bảng tên và một chương trình.
Từ đồng nghĩa
- participantngười tham dự cuộc họp
- guestkhách tham dự
- delegateđại biểu tham dự
Collocations
- Dễ event attendeengười tham gia sự kiện
- Trung registered attendees for seminarcác đại biểu đã đăng ký tham dự hội thảo
- Khó survey attendee feedback systematicallykhảo sát ý kiến phản hồi của người tham dự có hệ thống
- Cực khó keynote speech captivated attendeesbài phát biểu khai mạc đã thu hút trọn vẹn người tham dự