attendant
US /əˈtɛndənt/
Nghĩa
nhân viên phục vụ, người trực
Ví dụ
A flight attendant helped passengers find their seats.
Một tiếp viên hàng không đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- stewardtiếp viên, người phục vụ
- assistantngười hỗ trợ, phụ tá
- aidephụ tá, người trực phục vụ
Collocations
- Dễ flight attendanttiếp viên hàng không
- Trung parking lot attendantnhân viên trực bãi đỗ xe
- Khó attendant risks of expansionnhững rủi ro đi kèm với quá trình mở rộng
- Cực khó attendant perils overlooked by boardnhững hiểm họa đi kèm bị hội đồng xem nhẹ