← ← Từ vựng A–Z

attendance

US /əˈtɛndəns/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

sự có mặt, số người tham dự

Ví dụ

Attendance at the safety training session is required for all employees.

Việc có mặt tại buổi tập huấn an toàn là bắt buộc đối với mọi nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
attendance gốc attendant attender
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • turnoutsố lượng người tham dự
  • presencesự hiện diện, có mặt

Collocations

  • Dễ check attendance
    điểm danh lớp học
  • Trung record high attendance at conference
    số lượng đại biểu tham dự hội nghị cao kỷ lục
  • Khó mandatory attendance policy enforced
    áp dụng chính sách bắt buộc tham dự
  • Cực khó poor attendance reflects disaffection
    tỷ lệ có mặt nghèo nàn phản ánh sự bất mãn
Báo lỗi