attack
US /əˈtæk/
noun, verb Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
cuộc tấn công; tấn công
Ví dụ
The IT team stopped a cyber attack on the company network.
Nhóm IT đã ngăn chặn một cuộc tấn công mạng vào hệ thống công ty.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
attack gốc
attacker
Động từVerb
attack gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assaultcuộc tấn công mãnh liệt
- strikeđòn tấn công bất ngờ
- offensivechiến dịch tấn công
Collocations
- Dễ heart attackcơn đau tim đột ngột
- Trung cyber attack on servercuộc tấn công mạng vào máy chủ
- Khó launch an unprovoked attackphát động một cuộc tấn công vô cớ
- Cực khó hostile takeover attack withstandchống đỡ cuộc tấn công thôn tính thù địch dữ dội