attachment
US /əˈtætʃmənt/
Nghĩa
Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)
Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công sở, xử lý thư điện tử và thông báo văn phòng.
Ví dụ
Please review the updated project proposal in the email attachment before our meeting.
Vui lòng xem lại bản đề xuất dự án cập nhật trong tệp đính kèm email trước cuộc họp của chúng ta.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- enclosed filetập tin gửi kèm
Collocations
- Dễ email attachmenttệp tin đính kèm trong thư điện tử
- Trung open the document attachmentmở tệp tài liệu đính kèm để xem nội dung
- Khó emotional attachment to outdated methodssự gắn bó cảm tính với các phương pháp làm việc cũ kỹ đã lỗi thời
- Cực khó attachment of earnings order by courtlệnh của tòa án về việc trích giữ lương để trừ nợ
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết giữa /-tætʃ-/. Lưu ý âm /tʃ/ ('ch') bật rõ môi trước khi sang đuôi /-mənt/.
Dễ nhầm lẫn
attainment /əˈteɪnmənt/ — sự đạt được, thành tựu
Attachment có âm /æt/ chỉ tệp đính kèm; attainment có âm /eɪ/ chỉ thành tích học tập/công việc.
enclosure
Attachment dùng cho email/tài liệu kỹ thuật số; enclosure dùng cho văn bản giấy đóng kèm trong phong bì thư truyền thống.