← ← Từ vựng A–Z

atmosphere

US /ˈætməsˌfɪr/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

bầu không khí

Ví dụ

The restaurant has a warm atmosphere that guests really enjoy.

Nhà hàng có bầu không khí ấm cúng mà khách rất thích.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
atmosphere gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
atmospheric atmospherical
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • ambiancekhông khí tĩnh lặng xung quanh
  • environmentmôi trường chung quanh
  • moodtâm trạng, không khí buổi tiệc

Collocations

  • Dễ friendly atmosphere
    bầu không khí thân thiện cởi mở
  • Trung professional office atmosphere
    môi trường làm việc văn phòng đầy tính chuyên nghiệp
  • Khó volatile atmosphere in trading rooms
    bầu không khí căng thẳng đầy biến động trong phòng giao dịch
  • Cực khó poisoned corporate atmosphere under poor leadership
    bầu không khí doanh nghiệp bị ngột ngạt dưới sự lãnh đạo kém cỏi
Báo lỗi