athlete
US /ˈæθˌlit/
Nghĩa
vận động viên
Ví dụ
The famous athlete will appear in the company's next television advertisement.
Vận động viên nổi tiếng sẽ xuất hiện trong quảng cáo truyền hình tiếp theo của công ty.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- sportspersonvận động viên thể thao
- competitorđối thủ thi đấu thể thao
- playerngười chơi thể thao
Collocations
- Dễ professional athletevận động viên thể thao chuyên nghiệp
- Trung endorse by a famous athleteđược quảng bá bởi một vận động viên thể thao danh tiếng
- Khó elite athlete sponsorship agreementhợp đồng tài trợ quy mô lớn dành cho vận động viên đỉnh cao
- Cực khó disciplined athlete regimen and mindsetchế độ tập luyện kỷ luật thép và tư duy kiên định của vận động viên