assure
US /əˈʃʊr/
Nghĩa
đảm bảo, cam đoan
Ví dụ
The manager assured customers that the problem would be fixed soon.
Người quản lý cam đoan với khách hàng rằng sự cố sẽ sớm được khắc phục.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- guaranteecam kết chắc chắn
- reassuretrấn an cho yên lòng
- ensurebảo đảm mọi điều chắc chắn
Collocations
- Dễ assure you everything is finecam đoan với bạn rằng mọi việc đều ổn thỏa
- Trung assure the client of on-time deliverycam kết với khách hàng về việc giao hàng đúng hẹn
- Khó assure investors of fiscal prudencetrấn an các nhà đầu tư về chính sách tài chính thận trọng
- Cực khó rest assured that justice will prevailhãy tuyệt đối yên tâm rằng công lý chắc chắn sẽ được thực thi