associate
US /əˈsoʊsiət/
noun, verb Nền tảng · A2 Nhân sự
Nghĩa
đồng nghiệp, cộng sự; liên kết
Ví dụ
She started as a sales associate and later became a regional manager.
Cô ấy bắt đầu là nhân viên bán hàng rồi sau đó trở thành quản lý khu vực.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
associate gốc
Tính từAdj
associate gốc
associable
associative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- colleagueđồng nghiệp cùng cơ quan
- partnerđối tác làm ăn
- connectliên kết, kết nối với
Collocations
- Dễ close associatengười cộng sự thân thiết
- Trung sales associate positionvị trí nhân viên kinh doanh liên kết
- Khó senior research associate at the institutenghiên cứu viên cao cấp tại viện nghiên cứu
- Cực khó associate degree accreditation standardscác tiêu chuẩn kiểm định chất lượng bằng cao đẳng liên kết