assistant
US /əˈsɪstənt/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
trợ lý
Ví dụ
My assistant will schedule the meeting and send you the details.
Trợ lý của tôi sẽ lên lịch cuộc họp và gửi thông tin chi tiết cho bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
Tính từAdj
assistant gốc
assistive
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- aidephụ tá, trợ thủ
- helperngười giúp việc đỡ đần
- deputyngười cấp phó hỗ trợ
Collocations
- Dễ sales assistantnhân viên hỗ trợ bán hàng
- Trung executive administrative assistanttrợ lý hành chính cấp cao cho ban điều hành
- Khó assistant professor of economicsphó giáo sư kinh tế học tại trường đại học
- Cực khó trusted assistant to the CEOngười trợ lý tâm phúc đắc lực của tổng giám đốc