assist
US /əˈsɪst/
Nghĩa
giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ
Our staff will gladly assist you with your luggage.
Nhân viên của chúng tôi sẽ sẵn lòng giúp bạn mang hành lý.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- helpgiúp sức, giúp đỡ
- aidviện trợ, cứu trợ
- supportủng hộ, tiếp sức
Collocations
- Dễ assist customersgiúp đỡ và chỉ dẫn khách hàng
- Trung assist the director with logisticshỗ trợ giám đốc lo liệu công tác hậu cần
- Khó actively assist in regulatory investigationstích cực hỗ trợ hợp tác trong các cuộc thanh tra
- Cực khó assist distressed institutions in crisisra tay trợ lực cho các định chế tài chính gặp khó khăn trong khủng hoảng