← ← Từ vựng A–Z

assignment

US /əˈsaɪnmənt/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

nhiệm vụ, bài tập được giao

Ví dụ

She completed her first assignment ahead of the deadline.

Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đầu tiên trước hạn chót.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
assignment gốc assignee assignation
Động từVerb
Tính từAdj
assignable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tasknhiệm vụ được phân công
  • dutytrách nhiệm, bổn phận
  • projectđề án, bài tập giao

Collocations

  • Dễ complete an assignment
    hoàn thành một bài tập được giao
  • Trung overseas assignment for two years
    chuyến công tác biệt phái hai năm ở nước ngoài
  • Khó deed of assignment executed
    văn bản chuyển giao quyền lợi đã được ký kết và thực thi
  • Cực khó take on a grueling assignment
    dũng cảm nhận một nhiệm vụ đầy cam go thử thách
Báo lỗi