← ← Từ vựng A–Z

assign

US /əˈsaɪn/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

giao (việc), phân công

Ví dụ

The supervisor will assign each new employee to a different department.

Người giám sát sẽ phân công mỗi nhân viên mới vào một phòng ban khác nhau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
assignment assignee assignation
Động từVerb
assign gốc
Tính từAdj
assignable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • allocatephân bổ nguồn lực, việc
  • delegateủy thác, giao phó quyền
  • designatechỉ định người làm

Collocations

  • Dễ assign homework
    giao bài tập về nhà cho học sinh
  • Trung assign tasks to team members
    phân chia giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm
  • Khó assign intellectual property rights
    chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ theo thỏa thuận
  • Cực khó assign liability without prejudice
    ấn định trách nhiệm bồi thường mà không làm phương hại quyền lợi khác
Báo lỗi