← ← Từ vựng A–Z

assess

US /əˈses/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Văn phòng Nhân sự

Nghĩa

Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)

Rất hay gặp khi nói về thẩm định hiệu quả dự án, đánh giá năng lực nhân viên.

Ví dụ

The supervisor will assess each employee's annual performance at the end of this quarter.

Người giám sát sẽ đánh giá hiệu quả công việc hàng năm của từng nhân viên vào cuối quý này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
assessment assessee assessor
Động từVerb
assess gốc
Tính từAdj
assessable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • evaluateđánh giá
  • estimateước lượng

Collocations

  • Dễ assess the cost
    ước lượng chi phí sơ bộ
  • Trung assess applicant qualifications
    đánh giá năng lực và văn bằng của ứng viên dự tuyển
  • Khó assess macroeconomic impact of tariffs
    đánh giá tác động kinh tế vĩ mô của các mức thuế quan
  • Cực khó dispassionately assess risk exposure
    đánh giá khách quan tỉnh táo mức độ phơi nhiễm rủi ro

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈses/. Âm đầu là schwa /ə/ nhẹ, tránh nhầm với danh từ 'access' nhấn âm đầu /ˈæk/.

Dễ nhầm lẫn

access /ˈækses/ — sự truy cập, lối vào

Assess (động từ) nhấn âm hai mang nghĩa đánh giá; access (danh từ/động từ) nhấn âm đầu mang nghĩa truy cập.

evaluate

Assess thường dùng khi đo lường mức độ, quy mô hoặc giá trị thiệt hại; evaluate mang tính phân tích tổng hợp chất lượng.

Báo lỗi