← ← Từ vựng A–Z

assembly

US /əˈsembli/UK /əˈsembli/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp

Hình ảnh rất quen thuộc trong tranh TOEIC Part 2 chụp nhà xưởng công nghiệp.

Đại hội đồng, cuộc họp toàn thể của một tổ chức

Như trong General Assembly (Đại hội đồng Liên hợp quốc).

Ví dụ

Workers on the automotive assembly line wear protective goggles and noise-canceling headsets.

Công nhân trên dây chuyền lắp ráp ô tô đeo kính bảo hộ và tai nghe chống ồn.

Từ đồng nghĩa

  • constructionsự dựng thành hình
  • manufacturing linedây chuyền chế tạo

Collocations

  • Dễ school assembly
    buổi tập trung toàn trường
  • Trung automated assembly line
    dây chuyền lắp ráp sản phẩm tự động
  • Khó annual general assembly of shareholders
    đại hội đồng thường niên của toàn thể cổ đông
  • Cực khó freedom of assembly enshrined in law
    quyền tự do hội họp được tôn vinh ghi nhận trong luật

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈsem/, âm đuôi /li/ nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

assemble /əˈsembl/

Assemble là động từ lắp ráp hoặc tập hợp; assembly là danh từ sự lắp ráp hoặc dây chuyền.

Assembly line là dây chuyền lắp ráp công nghiệp; assembly instructions là tờ hướng dẫn lắp ghép đồ nội thất.

Báo lỗi