← ← Từ vựng A–Z

assemble

US /əˈsembl/

verb Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng Văn phòng

Nghĩa

Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

Part 2 thường gặp cảnh công nhân lắp ráp thiết bị hoặc mọi người tập hợp trong phòng họp.

Ví dụ

The new office furniture comes with clear instructions and can be easily assembled in minutes.

Nội thất văn phòng mới đi kèm với hướng dẫn rõ ràng và có thể dễ dàng lắp ráp trong vài phút.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
assemblage
Động từVerb
assemble gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • put togetherghép lại
  • gathertập hợp

Collocations

  • Dễ assemble furniture
    lắp ráp các đồ đạc nội thất
  • Trung assemble the project team
    tập hợp toàn bộ các thành viên trong nhóm dự án
  • Khó assemble components on the production line
    lắp ráp các linh kiện trên dây chuyền sản xuất công nghiệp
  • Cực khó assemble conclusive forensic evidence
    thu thập và xâu chuỗi đầy đủ các chứng cứ pháp y có tính quyết định

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsem-/. Âm đuôi /-bl/ đọc dứt khoát không thêm 'ờ'.

Dễ nhầm lẫn

resemble /rɪˈzembl/ — giống nhau về ngoại hình

Assemble là lắp ráp hoặc tập hợp; resemble là trông giống một ai đó hoặc vật gì đó.

gather

Gather là hành động tụ tập tự nhiên của đám đông; assemble mang tính tổ chức bài bản hoặc thao tác kỹ thuật lắp ráp linh kiện.

Báo lỗi