aspect
US /ˈæˌspɛkt/
Nghĩa
khía cạnh
Ví dụ
We reviewed every aspect of the project before making a decision.
Chúng tôi đã xem xét mọi khía cạnh của dự án trước khi đưa ra quyết định.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
aspect gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
aspectual
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- featuređặc điểm nổi bật
- dimensionchiều kích, khía cạnh
- facetmặt, khía cạnh vấn đề
Collocations
- Dễ every aspect of lifemọi khía cạnh của đời sống
- Trung crucial aspect of project managementkhía cạnh cốt lõi của công tác quản lý dự án
- Khó regulatory aspect of international tradekhía cạnh quản lý quy chế của thương mại quốc tế
- Cực khó scrutinized every minutest aspectsoi xét tỉ mỉ đến từng khía cạnh nhỏ nhặt nhất