ask
US /æsk/
Nghĩa
hỏi; yêu cầu
Ví dụ
You can ask the front desk for extra towels at any time.
Bạn có thể hỏi quầy lễ tân xin thêm khăn tắm vào bất cứ lúc nào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
asker
Động từVerb
ask gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- inquirehỏi thăm, tra vấn
- requestđề nghị, yêu cầu
- demandđòi hỏi, gặng hỏi
Collocations
- Dễ ask a questionđặt ra một câu hỏi
- Trung ask for clarification on termsyêu cầu làm rõ các điều khoản trong hợp đồng
- Khó ask difficult questions at the assemblychất vấn những câu hỏi hóc búa tại đại hội
- Cực khó a big ask under tight deadlinesmột đòi hỏi quá lớn trong điều kiện thời hạn ngặt nghèo