← ← Từ vựng A–Z

ashamed

US /əˈʃeɪmd/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

xấu hổ, hổ thẹn

Ví dụ

He felt ashamed after forgetting the name of an important client.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi quên tên một khách hàng quan trọng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
ashamed gốc
Trạng từAdv
ashamedly

Từ đồng nghĩa

  • embarrassedngượng ngùng, xấu hổ
  • guiltycảm thấy có lỗi
  • humiliatedbị làm nhục, hổ thẹn

Collocations

  • Dễ feel ashamed of cheating
    cảm thấy xấu hổ vì hành vi gian lận
  • Trung deeply ashamed of the error
    vô cùng hổ thẹn vì sai sót đã gây ra cho công ty
  • Khó nothing to be ashamed of professionally
    hoàn toàn không có gì phải hổ thẹn về mặt đạo đức nghề nghiệp
  • Cực khó thoroughly ashamed of corporate malfeasance
    hết sức hổ thẹn trước những hành vi sai phạm nghiêm trọng của doanh nghiệp
Báo lỗi