artist
US /ˈɑrtəst/
Nghĩa
nghệ sĩ, họa sĩ
Ví dụ
A local artist painted the large mural in the lobby.
Một họa sĩ địa phương đã vẽ bức tranh tường lớn ở sảnh.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- creatorngười sáng tạo nghệ thuật
- painterhọa sĩ vẽ tranh
Collocations
- Dễ graphic artisthọa sĩ thiết kế đồ họa
- Trung hire a commercial artistthuê một nghệ sĩ vẽ tranh quảng cáo thương mại
- Khó recording artist royalty agreementscác thỏa thuận về tiền bản quyền của nghệ sĩ thu âm
- Cực khó consummate con artist scamvụ lừa đảo tinh vi của một kẻ đại bịp chuyên nghiệp