article
US /ˈɑrtəkəl/
Nghĩa
bài báo; món đồ
Ví dụ
I read an interesting article about renewable energy this morning.
Sáng nay tôi đã đọc một bài báo thú vị về năng lượng tái tạo.
Từ đồng nghĩa
- itemmặt hàng, đồ vật
- piecebài viết báo chí
- reportbài báo cáo tường thuật
Collocations
- Dễ read an articleđọc một bài báo trên mạng
- Trung newspaper article about our launchbài báo viết về sự kiện ra mắt sản phẩm của chúng tôi
- Khó articles of incorporation filed with authoritiesđiều lệ thành lập công ty đã được nộp cho cơ quan chức năng
- Cực khó staple article of international commercemặt hàng thiết yếu chủ lực trong thương mại quốc tế