arrive
US /ɚˈaɪv/
Nghĩa
đến nơi
Ví dụ
Our flight will arrive at the airport at half past six.
Chuyến bay của chúng tôi sẽ đến sân bay lúc sáu giờ rưỡi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- reachchạm tới, đến được nơi
- appearxuất hiện, có mặt
- turn upcó mặt, đến nơi hẹn
Collocations
- Dễ arrive at schoolđến trường học
- Trung arrive on schedule for meetingsđến đúng giờ đã lên lịch cho các cuộc họp
- Khó arrive at a consensus after deliberationsđạt được sự nhất trí sau những phiên thảo luận kéo dài
- Cực khó arrive at an impasse during arbitrationrơi vào tình thế bế tắc hoàn toàn trong quá trình trọng tài