← ← Từ vựng A–Z

arrival

US /ɚˈaɪvəl/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

sự đến; chuyến đến

Ví dụ

Please confirm your arrival time before we arrange the airport pickup.

Vui lòng xác nhận giờ đến của bạn trước khi chúng tôi sắp xếp đón ở sân bay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
arrival gốc arriver
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • entrancesự bước vào, xuất hiện
  • landingsự hạ cánh tới nơi
  • adventsự xuất hiện, ra đời

Collocations

  • Dễ arrival time
    thời gian chuyến bay hạ cánh
  • Trung welcome on arrival at the hotel
    đón tiếp nồng hậu ngay khi khách đến khách sạn
  • Khó inspect goods upon arrival at port
    kiểm tra phẩm chất hàng hóa ngay khi cập cảng
  • Cực khó herald the arrival of disruptive tech
    báo hiệu sự xuất hiện của làn sóng công nghệ đột phá
Báo lỗi