arrest
US /ɚˈɛst/
verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
bắt giữ
Ví dụ
The police arrested a man who had stolen several laptops from the store.
Cảnh sát đã bắt một người đàn ông đã lấy trộm vài chiếc máy tính xách tay từ cửa hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
arrest gốc
arrester
Động từVerb
arrest gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- detaingiam giữ, bắt tạm giam
- capturebắt giữ đối tượng
- apprehendbắt giữ kẻ phạm tội
Collocations
- Dễ police arrest the thiefcảnh sát bắt giữ tên trộm
- Trung place under arrestbị bắt giữ theo quy định pháp luật
- Khó arrest the decline in revenueschặn đứng đà sụt giảm doanh thu của công ty
- Cực khó cardiac arrest resuscitationcấp cứu hồi sức cho bệnh nhân bị ngừng tim đột ngột